Trang chủIMS • WSE
add
IMS SA
Giá đóng cửa hôm trước
2,55 zł
Mức chênh lệch một ngày
2,47 zł - 2,57 zł
Phạm vi một năm
2,38 zł - 4,40 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
87,55 Tr PLN
Số lượng trung bình
22,18 N
Tỷ số P/E
10,64
Tỷ lệ cổ tức
4,72%
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,59 Tr | -4,25% |
Chi phí hoạt động | 9,33 Tr | 9,90% |
Thu nhập ròng | 1,68 Tr | -25,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,76 | -21,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,48 Tr | -25,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,45 Tr | -73,61% |
Tổng tài sản | 94,55 Tr | 5,57% |
Tổng nợ | 44,40 Tr | 8,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 50,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,68 Tr | -25,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,88 Tr | 2.378,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,49 Tr | 33,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,97 Tr | -177,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -570,00 N | -115,67% |
Dòng tiền tự do | 3,91 Tr | 172,31% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
54