Trang chủIMTE • NASDAQ
add
Integrated Media Technology Ltd
0,98 $
Sau giờ giao dịch:(4,34%)-0,043
0,94 $
Đóng cửa: 29 thg 1, 17:28:41 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,91 $
Mức chênh lệch một ngày
0,89 $ - 1,05 $
Phạm vi một năm
0,50 $ - 3,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,39 Tr USD
Số lượng trung bình
2,09 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | 2020info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,75 Tr | 36,83% |
Chi phí hoạt động | 4,39 Tr | -31,58% |
Thu nhập ròng | -10,03 Tr | 35,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -574,98 | 53,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,37 Tr | 47,31% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | 2020info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,19 Tr | 198,22% |
Tổng tài sản | 12,95 Tr | -35,06% |
Tổng nợ | 8,05 Tr | -59,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 844,05 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -33,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | 2020info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -10,03 Tr | 35,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,19 Tr | 5,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,59 Tr | -150,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,39 Tr | 76,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,36 Tr | 1.461,95% |
Dòng tiền tự do | -9,35 Tr | -129,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
11