Trang chủIMTX • NASDAQ
add
Immatics NV
10,00 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
10,00 $
Đóng cửa: 9 thg 3, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
9,86 $
Mức chênh lệch một ngày
9,70 $ - 10,26 $
Phạm vi một năm
3,30 $ - 12,41 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,34 T USD
Số lượng trung bình
373,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,76 Tr | -64,87% |
Chi phí hoạt động | 192,83 Tr | 1.328,39% |
Thu nhập ròng | -35,70 Tr | -179,57% |
Biên lợi nhuận ròng | -180,65 | -326,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -35,71 Tr | -1.257,41% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 345,92 Tr | -42,77% |
Tổng tài sản | 562,34 Tr | -19,22% |
Tổng nợ | 78,24 Tr | -35,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 484,10 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 123,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -20,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -35,70 Tr | -179,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | -58,66 Tr | -0,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -28,92 Tr | 39,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 99,55 Tr | -31,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 11,00 Tr | -76,87% |
Dòng tiền tự do | -214,88 Tr | -273,67% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
645