Trang chủINBR32 • BVMF
add
Inter BDR
Giá đóng cửa hôm trước
48,70 R$
Mức chênh lệch một ngày
47,05 R$ - 48,71 R$
Phạm vi một năm
23,66 R$ - 53,00 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,97 T USD
Số lượng trung bình
2,06 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,52 T | 26,28% |
Chi phí hoạt động | 1,09 T | 21,80% |
Thu nhập ròng | 336,34 Tr | 38,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,11 | 9,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,14 | -73,71% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 14,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,64 T | 78,16% |
Tổng tài sản | 91,81 T | 31,29% |
Tổng nợ | 82,00 T | 34,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 440,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 336,34 Tr | 38,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | -858,92 Tr | 31,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,12 T | -26,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,81 T | 52,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 861,20 Tr | 264,10% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
3.235