Trang chủINBS • NASDAQ
add
Intelligent Bio Solutions Inc
9,53 $
Sau giờ giao dịch:(13,64%)-1,30
8,23 $
Đóng cửa: 31 thg 12, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
4,10 $
Mức chênh lệch một ngày
5,62 $ - 12,94 $
Phạm vi một năm
4,03 $ - 27,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
9,14 Tr USD
Số lượng trung bình
34,77 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,11 Tr | 27,46% |
Chi phí hoạt động | 3,26 Tr | 5,99% |
Thu nhập ròng | -2,98 Tr | -11,07% |
Biên lợi nhuận ròng | -268,30 | 12,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,48 Tr | 0,15% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,66 Tr | -58,39% |
Tổng tài sản | 10,04 Tr | -14,39% |
Tổng nợ | 6,61 Tr | 14,45% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 945,26 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -74,85% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -161,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,98 Tr | -11,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,85 Tr | -19,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -70,40 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,56 Tr | 8.282,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 640,20 N | 127,66% |
Dòng tiền tự do | -1,81 Tr | -34,48% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 12, 2016
Trang web
Nhân viên
16