Trang chủINBX • NASDAQ
add
Inhibrx Biosciences Inc
69,26 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
69,26 $
Đóng cửa: 16 thg 3, 16:01:15 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
68,74 $
Mức chênh lệch một ngày
67,25 $ - 70,96 $
Phạm vi một năm
10,81 $ - 94,57 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,01 T USD
Số lượng trung bình
175,60 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 5,28 Tr | -33,24% |
Thu nhập ròng | -35,26 Tr | 19,62% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -2,28 | 19,72% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -33,23 Tr | 27,82% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 153,09 Tr | -22,03% |
Tổng tài sản | 177,47 Tr | -20,26% |
Tổng nợ | 140,64 Tr | 218,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 36,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 27,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -43,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -52,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -35,26 Tr | 19,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -33,82 Tr | -11,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,00 N | 97,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 352,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -33,48 Tr | -9,67% |
Dòng tiền tự do | -22,71 Tr | -39,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2024
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
159