Trang chủINC • WSE
add
INC SA
Giá đóng cửa hôm trước
2,62 zł
Mức chênh lệch một ngày
2,41 zł - 2,73 zł
Phạm vi một năm
1,43 zł - 2,82 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
38,81 Tr PLN
Số lượng trung bình
75,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,10 Tr | 26,40% |
Chi phí hoạt động | 2,01 Tr | 52,31% |
Thu nhập ròng | -545,00 N | -525,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -25,93 | -436,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -317,00 N | -59,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,63% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,42 Tr | 0,44% |
Tổng tài sản | 25,95 Tr | 0,75% |
Tổng nợ | 6,08 Tr | 10,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -545,00 N | -525,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | -933,00 N | 71,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 824,00 N | 32,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -339,00 N | -85,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -448,00 N | 83,99% |
Dòng tiền tự do | -894,88 N | 68,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
33