Trang chủINDI • NASDAQ
add
indie Semiconductor Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,58 $
Mức chênh lệch một ngày
2,58 $ - 2,68 $
Phạm vi một năm
1,53 $ - 6,05 $
Giá trị vốn hóa thị trường
587,85 Tr USD
Số lượng trung bình
5,76 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 58,01 Tr | -0,00% |
Chi phí hoạt động | 19,34 Tr | -3,05% |
Thu nhập ròng | -31,19 Tr | 4,26% |
Biên lợi nhuận ròng | -53,77 | 4,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,07 | 0,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -23,22 Tr | 3,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 145,46 Tr | -46,96% |
Tổng tài sản | 840,79 Tr | -10,69% |
Tổng nợ | 456,77 Tr | -7,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 384,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 207,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -31,19 Tr | 4,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -14,36 Tr | -113,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,74 Tr | 31,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,02 Tr | -101,62% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -15,42 Tr | -108,70% |
Dòng tiền tự do | -5,12 Tr | -78,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Nhân viên
800