Trang chủINDIQUBE • NSE
add
Indiqube Spaces Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
135,61 ₹
Mức chênh lệch một ngày
136,00 ₹ - 144,51 ₹
Phạm vi một năm
131,15 ₹ - 243,80 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
28,83 T INR
Số lượng trung bình
59,67 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,90 T | 45,56% |
Chi phí hoạt động | 2,67 T | 31,37% |
Thu nhập ròng | -170,67 Tr | -24,35% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,38 | 14,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,81 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,14 T | 55,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,92 T | — |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 210,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,97 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -170,67 Tr | -24,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 1, 2015
Trang web
Nhân viên
625