Trang chủINDOSTAR • NSE
add
IndoStar Capital Finance Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
241,41 ₹
Mức chênh lệch một ngày
242,15 ₹ - 250,00 ₹
Phạm vi một năm
215,05 ₹ - 366,30 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
40,14 T INR
Số lượng trung bình
120,45 N
Tỷ số P/E
5,69
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,31 T | -4,88% |
Chi phí hoạt động | 1,21 T | -4,85% |
Thu nhập ròng | 104,90 Tr | -66,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,99 | -65,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 0,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,63 T | -39,46% |
Tổng tài sản | 102,32 T | -21,46% |
Tổng nợ | 62,37 T | -35,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 39,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 136,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 104,90 Tr | -66,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
4.304