Trang chủINDSWFTLAB • NSE
add
IND Swift Laboratories Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
120,59 ₹
Mức chênh lệch một ngày
118,21 ₹ - 124,80 ₹
Phạm vi một năm
68,72 ₹ - 124,80 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
10,01 T INR
Số lượng trung bình
292,80 N
Tỷ số P/E
3,27
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
.INX
0,51%
0,53%
1,99%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,51 T | 1.641,05% |
Chi phí hoạt động | 852,71 Tr | 395,06% |
Thu nhập ròng | 95,38 Tr | 153.743,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,32 | 8.928,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,62 Tr | 159,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,19 T | -4,37% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,07 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 81,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 95,38 Tr | 153.743,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1995
Nhân viên
1.246