Trang chủINET • IDX
add
Sinergi Inti Andalan Prima Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
260,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
250,00 Rp - 266,00 Rp
Phạm vi một năm
51,58 Rp - 710,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
5,60 NT IDR
Số lượng trung bình
377,99 Tr
Tỷ số P/E
186,84
Tỷ lệ cổ tức
0,02%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,60 T | 190,50% |
Chi phí hoạt động | 414,79 Tr | -86,18% |
Thu nhập ròng | 11,60 T | 960,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 49,15 | 264,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,79 T | 1.076,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 160,15 T | 159,71% |
Tổng tài sản | 454,59 T | 96,34% |
Tổng nợ | 93,07 T | 525,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 361,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,89 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,60 T | 960,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 76,79 T | 5.586,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -78,99 T | -22.126,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 66,40 T | 6.199,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 64,20 T | 68.689,52% |
Dòng tiền tự do | 68,43 T | 11.648,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
41