Trang chủINETREIT • BKK
add
INET Frehld nd Leashld Rl Est Invst Trst
Giá đóng cửa hôm trước
11,90 ฿
Mức chênh lệch một ngày
11,80 ฿ - 11,90 ฿
Phạm vi một năm
8,30 ฿ - 11,90 ฿
Giá trị vốn hóa thị trường
8,67 T THB
Số lượng trung bình
1,27 Tr
Tỷ số P/E
6,65
Tỷ lệ cổ tức
6,79%
Sàn giao dịch chính
BKK
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 176,28 Tr | 8,95% |
Chi phí hoạt động | 6,25 Tr | 14,93% |
Thu nhập ròng | 132,49 Tr | 14,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 75,16 | 5,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 130,13 Tr | -54,64% |
Tổng tài sản | 7,60 T | 4,97% |
Tổng nợ | 1,86 T | -4,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 504,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (THB) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 132,49 Tr | 14,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -25,10 Tr | -116,85% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -178,14 Tr | -27,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -203,24 Tr | -2.363,04% |
Dòng tiền tự do | 83,81 Tr | 6,91% |