Trang chủINF1T • TAL
add
Infortar AS
Giá đóng cửa hôm trước
46,50 €
Mức chênh lệch một ngày
46,40 € - 46,50 €
Phạm vi một năm
40,30 € - 50,20 €
Giá trị vốn hóa thị trường
984,23 Tr EUR
Số lượng trung bình
1,15 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TAL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 417,44 Tr | -6,44% |
Chi phí hoạt động | 38,82 Tr | 11,50% |
Thu nhập ròng | 16,14 Tr | 126,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,87 | 141,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 62,91 Tr | 436,50% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 219,77 Tr | 31,14% |
Tổng tài sản | 2,59 T | -4,69% |
Tổng nợ | 1,41 T | -8,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,64 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,87% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,14 Tr | 126,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 132,91 Tr | 252,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,80 Tr | 64,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -30,49 Tr | -114,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 83,63 Tr | 16,61% |
Dòng tiền tự do | 92,16 Tr | 220,37% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
6.466