Trang chủINFREA • STO
add
Infrea AB
Giá đóng cửa hôm trước
16,85 kr
Mức chênh lệch một ngày
16,05 kr - 16,75 kr
Phạm vi một năm
11,20 kr - 17,00 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
503,98 Tr SEK
Số lượng trung bình
94,54 N
Tỷ số P/E
68,80
Tỷ lệ cổ tức
3,88%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 611,50 Tr | -4,42% |
Chi phí hoạt động | 159,60 Tr | -13,02% |
Thu nhập ròng | 63,70 Tr | 176,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,42 | 190,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 39,20 Tr | -7,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 218,00 Tr | 39,92% |
Tổng tài sản | 1,28 T | -7,25% |
Tổng nợ | 593,80 Tr | -19,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 685,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,67% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 63,70 Tr | 176,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 52,80 Tr | -39,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 112,20 Tr | 2.776,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -61,30 Tr | -174,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 103,70 Tr | 51,39% |
Dòng tiền tự do | 41,70 Tr | -38,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
410