Trang chủINFU • NYSEAMERICAN
add
InfuSystem Holdings Inc
8,65 $
Sau giờ giao dịch:(1,97%)+0,17
8,82 $
Đóng cửa: 26 thg 1, 16:44:01 GMT-5 · USD · NYSEAMERICAN · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,48 $
Mức chênh lệch một ngày
8,50 $ - 8,96 $
Phạm vi một năm
4,61 $ - 11,04 $
Giá trị vốn hóa thị trường
175,91 Tr USD
Số lượng trung bình
117,70 N
Tỷ số P/E
33,06
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,49 Tr | 3,31% |
Chi phí hoạt động | 17,01 Tr | 7,79% |
Thu nhập ròng | 2,26 Tr | 25,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,19 | 20,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,15 | 16,18% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,10 Tr | 10,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 955,00 N | 151,32% |
Tổng tài sản | 98,88 Tr | -6,10% |
Tổng nợ | 43,41 Tr | -12,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 55,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,26 Tr | 25,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,49 Tr | -13,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -252,00 N | 91,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,01 Tr | -18,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 235,00 N | 0,43% |
Dòng tiền tự do | 6,76 Tr | 225,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
508