Trang chủINIT • STO
add
Initiator Pharma A/S
Giá đóng cửa hôm trước
2,78 kr
Mức chênh lệch một ngày
2,76 kr - 2,97 kr
Phạm vi một năm
2,56 kr - 8,25 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
202,67 Tr SEK
Số lượng trung bình
62,38 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (DKK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 478,00 N | -30,12% |
Thu nhập ròng | -4,25 Tr | -33,98% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (DKK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,67 Tr | 139,37% |
Tổng tài sản | 36,84 Tr | 114,15% |
Tổng nợ | 4,37 Tr | 199,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 68,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -42,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -47,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (DKK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,25 Tr | -33,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,43 Tr | -76,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 28,40 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 23,97 Tr | 1.055,90% |
Dòng tiền tự do | -2,88 Tr | -112,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
2