Trang chủINLF • NASDAQ
add
INLIF Ltd
0,32 $
Sau giờ giao dịch:(2,48%)-0,0080
0,32 $
Đóng cửa: 13 thg 3, 16:31:33 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,34 $
Mức chênh lệch một ngày
0,32 $ - 0,34 $
Phạm vi một năm
0,30 $ - 2,58 $
Giá trị vốn hóa thị trường
71,98 Tr USD
Số lượng trung bình
2,55 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,07 Tr | -10,21% |
Chi phí hoạt động | 3,12 Tr | 265,65% |
Thu nhập ròng | -1,74 Tr | -385,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -42,66 | -417,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,78 Tr | -375,19% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,72 Tr | 172,24% |
Tổng tài sản | 24,78 Tr | 34,17% |
Tổng nợ | 8,64 Tr | 5,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 220,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -18,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -22,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,74 Tr | -385,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 526,47 N | -43,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,41 Tr | 1.375,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -21,21 N | 96,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,50 Tr | 474,38% |
Dòng tiền tự do | 762,05 N | 94,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
156