Trang chủINMD • NASDAQ
add
Inmode Ltd
14,25 $
Sau giờ giao dịch:(0,56%)-0,080
14,17 $
Đóng cửa: 28 thg 11, 13:06:12 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
14,06 $
Mức chênh lệch một ngày
13,96 $ - 14,29 $
Phạm vi một năm
13,14 $ - 19,78 $
Giá trị vốn hóa thị trường
900,73 Tr USD
Số lượng trung bình
610,77 N
Tỷ số P/E
7,87
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 93,16 Tr | -28,46% |
Chi phí hoạt động | 51,41 Tr | -11,23% |
Thu nhập ròng | 21,86 Tr | -57,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 23,47 | -40,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,38 | -45,71% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,05 Tr | -56,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 532,31 Tr | -22,28% |
Tổng tài sản | 734,60 Tr | -10,85% |
Tổng nợ | 81,22 Tr | -6,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 653,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 63,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,86 Tr | -57,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 24,47 Tr | -28,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 11,67 Tr | -89,77% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 249,00 N | 100,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 36,20 Tr | -50,30% |
Dòng tiền tự do | 11,69 Tr | 369,63% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
599