Trang chủINMD • NASDAQ
add
Inmode Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,05 $
Mức chênh lệch một ngày
13,71 $ - 13,98 $
Phạm vi một năm
13,14 $ - 19,78 $
Giá trị vốn hóa thị trường
871,18 Tr USD
Số lượng trung bình
1,28 Tr
Tỷ số P/E
9,59
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 103,85 Tr | 6,13% |
Chi phí hoạt động | 55,31 Tr | 11,12% |
Thu nhập ròng | 27,02 Tr | -67,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 26,02 | -69,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,46 | 9,52% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,16 Tr | -6,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 555,33 Tr | -6,90% |
Tổng tài sản | 766,43 Tr | -2,45% |
Tổng nợ | 83,23 Tr | 1,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 683,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 63,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 27,02 Tr | -67,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,67 Tr | -30,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 27,22 Tr | -65,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 137,00 N | 100,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 50,11 Tr | 626,93% |
Dòng tiền tự do | 8,27 Tr | -54,15% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
660