Trang chủINNV • NASDAQ
add
InnovAge Holding Corp
8,24 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
8,24 $
Đóng cửa: 17 thg 4, 16:00:23 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
8,37 $
Mức chênh lệch một ngày
8,16 $ - 8,62 $
Phạm vi một năm
2,65 $ - 10,68 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,12 T USD
Số lượng trung bình
310,48 N
Tỷ số P/E
177,05
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 239,71 Tr | 14,69% |
Chi phí hoạt động | 151,56 Tr | 1,72% |
Thu nhập ròng | 10,62 Tr | 180,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,43 | 169,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,10 | 764,85% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,14 Tr | 1.340,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 125,96 Tr | 45,02% |
Tổng tài sản | 527,48 Tr | 0,51% |
Tổng nợ | 238,72 Tr | -3,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 288,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 135,70 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,62 Tr | 180,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 21,36 Tr | 216,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,90 Tr | -166,02% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,40 Tr | 41,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,06 Tr | 127,45% |
Dòng tiền tự do | 14,51 Tr | 80,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.440