Trang chủINPC • IDX
add
Bank Artha Graha Internasional Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
200,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
192,00 Rp - 216,00 Rp
Phạm vi một năm
119,00 Rp - 318,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
3,96 NT IDR
Số lượng trung bình
92,70 Tr
Tỷ số P/E
49,35
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 338,36 T | 10,01% |
Chi phí hoạt động | 327,54 T | 33,17% |
Thu nhập ròng | 5,08 T | -91,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,50 | -91,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -20,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,10 NT | 82,51% |
Tổng tài sản | 33,24 NT | 18,65% |
Tổng nợ | 28,83 NT | 21,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,41 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,22 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,08 T | -91,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,06 NT | 486,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,26 NT | -583,73% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,92 NT | 568,73% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 716,07 T | 248,22% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
7 thg 9, 1973
Trang web
Nhân viên
1.191