Trang chủINPOF • OTCMKTS
add
InPost SA
Giá đóng cửa hôm trước
18,02 $
Phạm vi một năm
11,88 $ - 18,02 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,61 T EUR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
AMS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,46 T | 32,89% |
Chi phí hoạt động | 477,50 Tr | — |
Thu nhập ròng | 57,80 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 1,30 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,53 | -40,77% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 502,48 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 78,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 949,50 Tr | 20,10% |
Tổng tài sản | 16,91 T | 31,17% |
Tổng nợ | 13,73 T | 31,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 499,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 57,80 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 814,60 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -668,50 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -608,70 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -463,60 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 217,00 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
12.737