Trang chủINPOY • OTCMKTS
add
InPost S A Unsponsored Luxembourg ADR
Giá đóng cửa hôm trước
6,09 $
Mức chênh lệch một ngày
5,95 $ - 6,07 $
Phạm vi một năm
5,28 $ - 9,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,20 T EUR
Số lượng trung bình
108,99 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,77 T | 48,92% |
Chi phí hoạt động | 652,70 Tr | -62,54% |
Thu nhập ròng | 170,70 Tr | -33,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,53 | -55,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,67 | 10,95% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 962,60 Tr | 21,01% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,41 T | 80,75% |
Tổng tài sản | 16,58 T | 46,36% |
Tổng nợ | 13,48 T | 47,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 502,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (PLN) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 170,70 Tr | -33,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 735,60 Tr | -6,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -518,90 Tr | 0,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 310,00 Tr | 222,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 527,50 Tr | 5.511,70% |
Dòng tiền tự do | 429,14 Tr | 52,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
7.759