Trang chủINR • NYSE
add
Infinity Natural Resources Inc
Giá đóng cửa hôm trước
14,34 $
Mức chênh lệch một ngày
14,35 $ - 14,67 $
Phạm vi một năm
11,13 $ - 23,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
916,69 Tr USD
Số lượng trung bình
261,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 79,73 Tr | 15,14% |
Chi phí hoạt động | 21,18 Tr | 498,96% |
Thu nhập ròng | 10,40 Tr | -76,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,05 | -79,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,25 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 66,75 Tr | -9,15% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,57 Tr | 192,14% |
Tổng tài sản | 1,11 T | 34,79% |
Tổng nợ | 215,56 Tr | -30,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 897,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,40 Tr | -76,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 42,07 Tr | -17,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -84,75 Tr | 1,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 40,97 Tr | 35,16% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,71 Tr | 67,71% |
Dòng tiền tự do | -42,78 Tr | -9,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
80