Trang chủINS • ETR
add
Instone Real Estate Group SE
Giá đóng cửa hôm trước
8,58 €
Mức chênh lệch một ngày
8,46 € - 8,58 €
Phạm vi một năm
7,15 € - 10,18 €
Giá trị vốn hóa thị trường
403,16 Tr EUR
Số lượng trung bình
11,15 N
Tỷ số P/E
8,34
Tỷ lệ cổ tức
5,01%
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 131,24 Tr | 10,47% |
Chi phí hoạt động | 37,89 Tr | 93,73% |
Thu nhập ròng | 2,17 Tr | -71,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,66 | -74,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -12,68 Tr | -373,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 367,48 Tr | -13,79% |
Tổng tài sản | 1,82 T | -6,22% |
Tổng nợ | 1,20 T | -10,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 614,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,17 Tr | -71,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | -13,24 Tr | 46,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 21,99 Tr | 150,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,61 Tr | 36,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 25,36 Tr | 799,12% |
Dòng tiền tự do | 17,51 Tr | 153,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
340