Trang chủINS • ETR
add
Instone Real Estate Group SE
Giá đóng cửa hôm trước
9,76 €
Mức chênh lệch một ngày
9,70 € - 9,78 €
Phạm vi một năm
7,15 € - 9,99 €
Giá trị vốn hóa thị trường
460,05 Tr EUR
Số lượng trung bình
9,65 N
Tỷ số P/E
8,42
Tỷ lệ cổ tức
5,14%
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 101,95 Tr | 2,50% |
Chi phí hoạt động | 2,16 Tr | -86,02% |
Thu nhập ròng | 29,48 Tr | 335,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,92 | 325,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,06 | -68,42% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,91 Tr | 48,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 342,12 Tr | -20,41% |
Tổng tài sản | 1,78 T | -4,65% |
Tổng nợ | 1,17 T | -8,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 613,41 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,48 Tr | 335,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,06 Tr | -100,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -29,55 Tr | -688,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -52,65 Tr | 40,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -83,26 Tr | -646,65% |
Dòng tiền tự do | -6,64 Tr | -106,34% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
338