Trang chủINSG • LON
add
Insig Ai PLC
Giá đóng cửa hôm trước
12,75 GBX
Mức chênh lệch một ngày
12,50 GBX - 13,00 GBX
Phạm vi một năm
12,22 GBX - 41,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
16,00 Tr GBP
Số lượng trung bình
292,55 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 218,90 N | 164,08% |
Chi phí hoạt động | 711,28 N | 55,45% |
Thu nhập ròng | -570,09 N | 72,95% |
Biên lợi nhuận ròng | -260,43 | 89,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -536,28 N | -29,31% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 28,09 N | -87,59% |
Tổng tài sản | 306,00 N | -92,75% |
Tổng nợ | 2,30 Tr | -26,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 120,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -6,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -438,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 690,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -570,09 N | 72,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | -325,35 N | 25,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 175,00 N | -67,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -150,35 N | -259,50% |
Dòng tiền tự do | -286,23 N | -20,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
6