Trang chủINSTAL • STO
add
Instalco AB
Giá đóng cửa hôm trước
25,52 kr
Mức chênh lệch một ngày
25,08 kr - 25,70 kr
Phạm vi một năm
21,64 kr - 37,92 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
6,87 T SEK
Số lượng trung bình
335,73 N
Tỷ số P/E
26,72
Tỷ lệ cổ tức
2,66%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,03 T | -3,72% |
Chi phí hoạt động | 1,44 T | 0,56% |
Thu nhập ròng | 75,00 Tr | -14,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,48 | -11,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,24 | -25,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 281,00 Tr | -5,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 67,00 Tr | -45,08% |
Tổng tài sản | 10,24 T | -1,77% |
Tổng nợ | 6,91 T | -2,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 268,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 75,00 Tr | -14,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 133,00 Tr | 11,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -91,00 Tr | -4,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -413,00 Tr | -591,67% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -354,00 Tr | -437,14% |
Dòng tiền tự do | 73,25 Tr | -42,27% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
6.180