Trang chủINSW • NYSE
add
International Seaways Inc
75,53 $
Sau giờ giao dịch:(0,62%)+0,47
76,00 $
Đóng cửa: 27 thg 2, 19:55:01 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
72,51 $
Mức chênh lệch một ngày
72,12 $ - 75,64 $
Phạm vi một năm
27,20 $ - 75,64 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,73 T USD
Số lượng trung bình
507,43 N
Tỷ số P/E
17,21
Tỷ lệ cổ tức
0,64%
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 267,88 Tr | 37,65% |
Chi phí hoạt động | 56,22 Tr | 1,77% |
Thu nhập ròng | 127,50 Tr | 255,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 47,60 | 158,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,45 | 172,22% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 171,70 Tr | 222,10% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 166,92 Tr | 4,30% |
Tổng tài sản | 2,67 T | 1,22% |
Tổng nợ | 648,36 Tr | -16,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,02 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 127,50 Tr | 255,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
2.899