Trang chủINTA • NASDAQ
add
Intapp Inc
25,68 $
Trước giờ mở cửa:(0,23%)-0,060
25,62 $
Đóng cửa: 17 thg 3, 04:41:48 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
25,65 $
Mức chênh lệch một ngày
25,25 $ - 26,20 $
Phạm vi một năm
19,24 $ - 64,30 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,06 T USD
Số lượng trung bình
2,01 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 140,21 Tr | 15,67% |
Chi phí hoạt động | 112,32 Tr | 13,54% |
Thu nhập ròng | -5,93 Tr | 41,92% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,23 | 49,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,33 | 57,14% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,78 Tr | 43,87% |
Thuế suất hiệu dụng | -12,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 191,15 Tr | -33,08% |
Tổng tài sản | 795,18 Tr | -0,68% |
Tổng nợ | 384,93 Tr | 15,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 410,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 80,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,93 Tr | 41,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 22,88 Tr | -9,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,78 Tr | -40,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -102,36 Tr | -1.064,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -82,28 Tr | -358,89% |
Dòng tiền tự do | 19,98 Tr | -26,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.336