Trang chủINTEA-B • STO
add
Intea Fastigheter AB (publ) Class B
Giá đóng cửa hôm trước
71,30 kr
Mức chênh lệch một ngày
71,25 kr - 76,95 kr
Phạm vi một năm
47,01 kr - 83,60 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
17,96 T SEK
Số lượng trung bình
459,59 N
Tỷ số P/E
15,64
Tỷ lệ cổ tức
1,33%
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 452,00 Tr | 43,04% |
Chi phí hoạt động | 16,00 Tr | 6,67% |
Thu nhập ròng | 545,00 Tr | 52,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 120,58 | 6,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 352,00 Tr | 44,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 507,00 Tr | 110,37% |
Tổng tài sản | 29,27 T | 18,60% |
Tổng nợ | 16,33 T | 13,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 289,31 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 545,00 Tr | 52,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 343,00 Tr | 181,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,96 T | -131,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,84 T | 185,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 228,00 Tr | 381,48% |
Dòng tiền tự do | 215,00 Tr | 72,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
65