Trang chủINTEK • IST
add
Innosa Teknoloji Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
273,75 ₺
Mức chênh lệch một ngày
275,00 ₺ - 280,00 ₺
Phạm vi một năm
251,50 ₺ - 625,00 ₺
Số lượng trung bình
11,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 265,74 Tr | 265,80% |
Chi phí hoạt động | -15,88 Tr | -208,00% |
Thu nhập ròng | 121,69 Tr | 1.822,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 45,79 | 425,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 208,47 Tr | 9.192,09% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,56 Tr | 3.209,86% |
Tổng tài sản | 759,10 Tr | 516,97% |
Tổng nợ | 337,07 Tr | 801,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 422,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 28,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 47,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 121,69 Tr | 1.822,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 223,47 Tr | 1.680,06% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -205,94 Tr | -1.013,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,07 Tr | -170,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,16 Tr | 657,08% |
Dòng tiền tự do | 253,89 Tr | 8.033,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1962
Trang web
Nhân viên
140