Trang chủINTELLECT • NSE
add
Intellect Design Arena Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
681,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
657,00 ₹ - 680,05 ₹
Phạm vi một năm
577,40 ₹ - 1.255,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
93,79 T INR
Số lượng trung bình
552,80 N
Tỷ số P/E
26,20
Tỷ lệ cổ tức
0,60%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,31 T | 19,97% |
Chi phí hoạt động | 2,34 T | 50,11% |
Thu nhập ròng | 284,48 Tr | -59,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,89 | -66,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 3,61 | -26,96% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 526,70 Tr | -37,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,29 T | 45,45% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 138,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 284,48 Tr | -59,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 4, 2011
Trang web
Nhân viên
5.741