Trang chủINTENTECH • NSE
add
Intense Technologies Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
112,02 ₹
Mức chênh lệch một ngày
107,92 ₹ - 114,44 ₹
Phạm vi một năm
79,50 ₹ - 149,90 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
2,54 T INR
Số lượng trung bình
150,46 N
Tỷ số P/E
27,44
Tỷ lệ cổ tức
0,92%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 333,03 Tr | 0,12% |
Chi phí hoạt động | 92,38 Tr | -0,58% |
Thu nhập ròng | 23,17 Tr | -24,93% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,96 | -25,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,23 Tr | 7,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 273,31 Tr | 36,74% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,17 Tr | -24,93% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
470