Trang chủINV • ASX
add
Investsmart Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,11 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 0,16 $
Giá trị vốn hóa thị trường
15,64 Tr AUD
Số lượng trung bình
9,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,55 Tr | 6,19% |
Chi phí hoạt động | 2,69 Tr | 7,04% |
Thu nhập ròng | -234,40 N | -34,49% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,19 | -26,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -211,91 N | -823,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,59 Tr | 21,85% |
Tổng tài sản | 9,87 Tr | 13,27% |
Tổng nợ | 5,25 Tr | 16,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 110,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -234,40 N | -34,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 64,46 N | 125,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 95,63 N | 269,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -45,68 N | -17,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 114,41 N | 132,98% |
Dòng tiền tự do | 39,64 N | -29,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
33