Trang chủINVEST • HEL
add
Investors House Oyj
Giá đóng cửa hôm trước
3,80 €
Mức chênh lệch một ngày
3,78 € - 3,82 €
Phạm vi một năm
3,57 € - 8,14 €
Giá trị vốn hóa thị trường
24,28 Tr EUR
Số lượng trung bình
4,43 N
Tỷ số P/E
7,05
Tỷ lệ cổ tức
12,63%
Sàn giao dịch chính
HEL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,44 Tr | -40,73% |
Chi phí hoạt động | 218,00 N | -17,42% |
Thu nhập ròng | 358,00 N | -61,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,90 | -34,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,06 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 436,00 N | -58,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,74 Tr | 113,29% |
Tổng tài sản | 41,62 Tr | -56,34% |
Tổng nợ | 21,59 Tr | -55,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 358,00 N | -61,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 131,00 N | -52,19% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,00 N | 98,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,98 Tr | -938,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,88 Tr | -484,82% |
Dòng tiền tự do | 1,07 Tr | 163,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
24