Trang chủINVU • OTCMKTS
add
Investview Inc. Common Stock
Giá đóng cửa hôm trước
0,028 $
Mức chênh lệch một ngày
0,027 $ - 0,028 $
Phạm vi một năm
0,0075 $ - 0,031 $
Giá trị vốn hóa thị trường
49,71 Tr USD
Số lượng trung bình
1,34 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,05 Tr | -22,91% |
Chi phí hoạt động | 6,18 Tr | -29,19% |
Thu nhập ròng | -854,14 N | -5,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,44 | -36,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -884,89 N | -167,30% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,23 Tr | -39,88% |
Tổng tài sản | 27,49 Tr | -16,49% |
Tổng nợ | 10,84 Tr | -31,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,85 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -854,14 N | -5,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | 609,25 N | -77,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -360,31 N | 52,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,33 Tr | 0,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,08 Tr | -268,06% |
Dòng tiền tự do | -1,91 Tr | -228,97% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 1, 1946
Trang web
Nhân viên
42