Trang chủINVZW • NASDAQ
add
Innoviz Technologies
Giá đóng cửa hôm trước
0,0067 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0068 $ - 0,0078 $
Phạm vi một năm
0,0036 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
175,30 Tr USD
Số lượng trung bình
33,15 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,67 Tr | 110,29% |
Chi phí hoạt động | 22,99 Tr | 16,19% |
Thu nhập ròng | -21,26 Tr | -14,30% |
Biên lợi nhuận ròng | -167,71 | 45,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,10 | 9,09% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -19,13 Tr | -5,12% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 72,11 Tr | 6,13% |
Tổng tài sản | 138,45 Tr | 4,85% |
Tổng nợ | 60,73 Tr | 14,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 77,72 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 210,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -36,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -44,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -21,26 Tr | -14,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,13 Tr | 48,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,77 Tr | -68,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,05 Tr | 9.076,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 752,00 N | 129,10% |
Dòng tiền tự do | 425,12 N | 102,39% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 1 2016
Trang web
Nhân viên
372