Trang chủINX • CVE
add
Intouch Insight Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,30 $
Mức chênh lệch một ngày
0,30 $ - 0,30 $
Phạm vi một năm
0,25 $ - 0,54 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,67 Tr CAD
Số lượng trung bình
9,34 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,00%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,94 Tr | -6,66% |
Chi phí hoạt động | 2,75 Tr | 27,57% |
Thu nhập ròng | 95,70 N | 82,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,61 | 96,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 447,10 N | -58,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 67,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,60 Tr | 28,36% |
Tổng tài sản | 10,89 Tr | -9,06% |
Tổng nợ | 3,69 Tr | -9,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,20 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 95,70 N | 82,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,40 Tr | 33,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,21 Tr | -70,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 195,01 N | -43,79% |
Dòng tiền tự do | 1,57 Tr | 48,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web