Trang chủIO20 • FRA
add
Selkirk Copper Mines Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,49 €
Mức chênh lệch một ngày
0,52 € - 0,52 €
Phạm vi một năm
0,26 € - 0,70 €
Giá trị vốn hóa thị trường
110,30 Tr CAD
Số lượng trung bình
24,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CVE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,68 Tr | 2.045,61% |
Thu nhập ròng | -3,71 Tr | -1.916,80% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,90 Tr | — |
Tổng tài sản | 3,42 Tr | — |
Tổng nợ | 7,73 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -4,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 126,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,71 Tr | -1.916,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,09 Tr | -652,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -397,51 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 4,35 Tr | 797,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,86 Tr | 799,86% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính
Trang web