Trang chủIOD • ASX
add
Iodm Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 $
Mức chênh lệch một ngày
0,16 $ - 0,17 $
Phạm vi một năm
0,090 $ - 0,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
98,87 Tr AUD
Số lượng trung bình
153,10 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,23 Tr | 33,46% |
Chi phí hoạt động | 769,75 N | -1,60% |
Thu nhập ròng | -395,51 N | 35,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -32,04 | 51,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -291,60 N | 48,16% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 570,03 N | 23,62% |
Tổng tài sản | 1,18 Tr | -12,58% |
Tổng nợ | 1,11 Tr | -14,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 69,94 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 634,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -69,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -391,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -395,51 N | 35,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -391,74 N | 47,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,12 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 598,99 N | -28,52% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 190,07 N | 113,08% |
Dòng tiền tự do | -202,03 N | 31,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
16