Trang chủIOLCP • NSE
add
IOL Chemicals and Pharmaceuticals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
74,62 ₹
Mức chênh lệch một ngày
72,21 ₹ - 75,45 ₹
Phạm vi một năm
57,50 ₹ - 126,66 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
21,94 T INR
Số lượng trung bình
749,15 N
Tỷ số P/E
18,94
Tỷ lệ cổ tức
1,07%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,80 T | 10,91% |
Chi phí hoạt động | 1,61 T | 14,03% |
Thu nhập ròng | 205,80 Tr | 0,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,55 | -9,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 547,28 Tr | 25,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,72 T | 11,50% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 294,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 205,80 Tr | 0,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
2.891