Trang chủION • ASX
add
Iondrive Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,024 $
Mức chênh lệch một ngày
0,022 $ - 0,025 $
Phạm vi một năm
0,011 $ - 0,067 $
Giá trị vốn hóa thị trường
34,22 Tr AUD
Số lượng trung bình
2,99 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,46 Tr | 86,37% |
Thu nhập ròng | -1,57 Tr | -81,13% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,46 Tr | -87,53% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,42 Tr | 106,88% |
Tổng tài sản | 11,03 Tr | 61,07% |
Tổng nợ | 2,52 Tr | 290,14% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,50 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,27 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -33,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -42,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,57 Tr | -81,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -424,04 N | 53,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 60,00 N | 167,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,65 Tr | 6,43% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,28 Tr | 94,71% |
Dòng tiền tự do | -568,48 N | -99,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
28