Trang chủIOT • NYSE
add
Samsara Inc
32,19 $
Sau giờ giao dịch:(0,94%)+0,30
32,49 $
Đóng cửa: 26 thg 1, 19:42:01 GMT-5 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
32,10 $
Mức chênh lệch một ngày
31,99 $ - 32,80 $
Phạm vi một năm
31,25 $ - 61,90 $
Giá trị vốn hóa thị trường
18,57 T USD
Số lượng trung bình
6,19 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 415,98 Tr | 29,19% |
Chi phí hoạt động | 320,93 Tr | 10,66% |
Thu nhập ròng | 7,77 Tr | 120,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,87 | 115,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,15 | 114,29% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 654,00 N | 101,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 761,84 Tr | 13,38% |
Tổng tài sản | 2,31 T | 24,13% |
Tổng nợ | 1,01 T | 16,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 577,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,77 Tr | 120,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 63,70 Tr | 76,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -48,27 Tr | -42,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -139,00 N | 62,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,87 Tr | 688,49% |
Dòng tiền tự do | 77,79 Tr | 41,23% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
3.500