Trang chủIOTR • NASDAQ
add
iOThree Ltd
2,85 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
2,85 $
Đóng cửa: 13 thg 2, 20:00:00 GMT-5 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,72 $
Mức chênh lệch một ngày
2,74 $ - 3,33 $
Phạm vi một năm
2,24 $ - 59,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,31 Tr USD
Số lượng trung bình
2,81 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,67 Tr | 39,79% |
Chi phí hoạt động | 928,03 N | 87,97% |
Thu nhập ròng | -67,34 N | -527,66% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,83 | -405,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 67,07 N | -48,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,16 Tr | 232,91% |
Tổng tài sản | 9,09 Tr | 69,20% |
Tổng nợ | 4,88 Tr | 44,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,93% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -67,34 N | -527,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,44 Tr | -2.484,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -207,48 N | -26,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,84 Tr | 1.642,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 199,64 N | 159,38% |
Dòng tiền tự do | -101,98 N | -257,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
42