Trang chủIOV • ASX
add
Ion Video Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,28 $
Mức chênh lệch một ngày
0,28 $ - 0,28 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 0,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
26,01 Tr AUD
Số lượng trung bình
202,29 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 145,16 N | -30,03% |
Chi phí hoạt động | 1,17 Tr | 11,98% |
Thu nhập ròng | -1,37 Tr | -16,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -943,63 | -66,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,16 Tr | -25,55% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 892,64 N | 627,38% |
Tổng tài sản | 1,88 Tr | 72,86% |
Tổng nợ | 561,80 N | -69,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 90,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 28,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -171,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -244,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,37 Tr | -16,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,36 Tr | -82,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,69 Tr | 140,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 332,62 N | 949,71% |
Dòng tiền tự do | -53,74 N | 87,41% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trang web