Trang chủIPAR • NASDAQ
add
Interparfums Inc
Giá đóng cửa hôm trước
94,58 $
Mức chênh lệch một ngày
90,41 $ - 93,21 $
Phạm vi một năm
77,21 $ - 142,61 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,94 T USD
Số lượng trung bình
250,91 N
Tỷ số P/E
17,46
Tỷ lệ cổ tức
3,50%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 386,18 Tr | 6,82% |
Chi phí hoạt động | 209,83 Tr | 28,39% |
Thu nhập ròng | 28,10 Tr | 15,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,28 | 8,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,88 | 4,18% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 34,05 Tr | -26,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 295,18 Tr | 24,70% |
Tổng tài sản | 1,59 T | 12,33% |
Tổng nợ | 481,22 Tr | 2,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 32,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,20% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 28,10 Tr | 15,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
647