Trang chủIPCM • IDX
add
Jasa Armada Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
332,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
328,00 Rp - 334,00 Rp
Phạm vi một năm
246,00 Rp - 372,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,73 NT IDR
Số lượng trung bình
1,12 Tr
Tỷ số P/E
8,81
Tỷ lệ cổ tức
7,41%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 381,44 T | -4,26% |
Chi phí hoạt động | 83,77 T | -30,31% |
Thu nhập ròng | 55,77 T | 21,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,62 | 27,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 93,14 T | 19,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 554,13 T | 17,13% |
Tổng tài sản | 1,71 NT | 3,91% |
Tổng nợ | 354,72 T | -1,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,36 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,28 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,62% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 55,77 T | 21,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 152,71 T | -5,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,87 T | -12,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -64,12 T | 29,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 64,72 T | 31,18% |
Dòng tiền tự do | 98,54 T | -43,52% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1960
Trang web
Nhân viên
112