Trang chủIPF • LON
add
International Personal Finance Plc
Giá đóng cửa hôm trước
255,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
254,00 GBX - 255,00 GBX
Phạm vi một năm
124,00 GBX - 257,50 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
560,61 Tr GBP
Số lượng trung bình
3,08 Tr
Tỷ số P/E
10,82
Tỷ lệ cổ tức
5,02%
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 194,85 Tr | 9,90% |
Chi phí hoạt động | 117,00 Tr | 7,44% |
Thu nhập ròng | 11,60 Tr | -43,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,95 | -48,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 39,15 Tr | 1,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,40 Tr | 10,14% |
Tổng tài sản | 1,34 T | 17,13% |
Tổng nợ | 791,30 Tr | 17,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 546,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 218,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,60 Tr | -43,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,80 Tr | -242,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,95 Tr | -46,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,35 Tr | 157,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,80 Tr | 87,10% |
Dòng tiền tự do | 9,14 Tr | -25,01% |
Giới thiệu
International Personal Finance is a British-based international financial services business providing home credit and digital consumer credit to 1.7 million customers in nine markets. It took a secondary listing on the Warsaw Stock Exchange in March 2013 but delisted in 2022. It is also listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
8.351