Trang chủIPH • ASX
add
IPH Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,31 $
Mức chênh lệch một ngày
3,30 $ - 3,37 $
Phạm vi một năm
3,23 $ - 5,66 $
Giá trị vốn hóa thị trường
868,12 Tr AUD
Số lượng trung bình
1,49 Tr
Tỷ số P/E
12,06
Tỷ lệ cổ tức
11,60%
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 181,95 Tr | 6,53% |
Chi phí hoạt động | 81,65 Tr | 5,49% |
Thu nhập ròng | 20,60 Tr | 10,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,32 | 3,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 51,50 Tr | 5,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,00 Tr | -50,00% |
Tổng tài sản | 1,28 T | -10,54% |
Tổng nợ | 605,60 Tr | -8,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 678,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 261,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,64% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,60 Tr | 10,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | 35,45 Tr | 16,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,00 Tr | 96,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -38,25 Tr | -675,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,00 Tr | -144,44% |
Dòng tiền tự do | 33,84 Tr | 16,23% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1887
Trang web
Nhân viên
1.800