Trang chủIPHXF • OTCMKTS
add
Phoenix Financial Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
44,00 $
Phạm vi một năm
41,15 $ - 44,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
44,85 T ILS
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,33 T | 26,33% |
Chi phí hoạt động | 620,19 Tr | 0,31% |
Thu nhập ròng | 899,33 Tr | 18,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,87 | -6,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,97 T | 42,39% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 67,33 T | 23,48% |
Tổng tài sản | 197,94 T | 14,51% |
Tổng nợ | 185,06 T | 14,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 253,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 29,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 899,33 Tr | 18,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,15 T | 201,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,48 Tr | 91,93% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 594,37 Tr | 21,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,72 T | 285,00% |
Dòng tiền tự do | 1,90 T | -96,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1949
Trang web
Nhân viên
5.172